謝拉

xiè lā tạ lạp

Hán Việt: tạ lạp · Pinyin: xiè lā

Tổng quan

Xê-ra (con của Giu-đa)

Cấu tạo: (tạ) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xê-ra (con của Giu-đa)

Eng

  • CC-CEDICT Zerah (son of Judah in the Old Testament)
  • Cihui Zerah (son of Judah in the Old Testament)