謝拙 xiè zhuō · tạ chuyết Hán Việt: tạ chuyết · Pinyin: xiè zhuō Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 拙 (chuyết)Pinyinxiè zhuōHán Việttạ chuyếtCấu tạo謝 + 拙 · tạ + chuyết nghĩa thành phần: tạ + chuyết