謝政 xiè zhèng · tạ chánh Hán Việt: tạ chánh · Pinyin: xiè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 政 (chánh)Pinyinxiè zhèngHán Việttạ chánhCấu tạo謝 + 政 · tạ + chánh nghĩa thành phần: tạ + chánh