謝敬 xiè jìng · tạ kính Hán Việt: tạ kính · Pinyin: xiè jìng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 敬 (kính)Pinyinxiè jìngHán Việttạ kínhCấu tạo謝 + 敬 · tạ + kính nghĩa thành phần: tạ + kính