謝枕 xiè zhěn · tạ chẩm Hán Việt: tạ chẩm · Pinyin: xiè zhěn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 枕 (chẩm)Pinyinxiè zhěnHán Việttạ chẩmCấu tạo謝 + 枕 · tạ + chẩm nghĩa thành phần: tạ + chẩm