謝殃 xiè yāng · tạ ương Hán Việt: tạ ương · Pinyin: xiè yāng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 殃 (ương)Pinyinxiè yāngHán Việttạ ươngCấu tạo謝 + 殃 · tạ + ương nghĩa thành phần: tạ + ương