謝特

xiè tè tạ đặc

Hán Việt: tạ đặc · Pinyin: xiè tè

Tổng quan

chết tiệt! (từ mượn)

Cấu tạo: (tạ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết tiệt! (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT shit! (loanword)
  • Cihui shit! (loanword)