謝犒 xiè kào · tạ khao Hán Việt: tạ khao · Pinyin: xiè kào Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 犒 (khao)Pinyinxiè kàoHán Việttạ khaoCấu tạo謝 + 犒 · tạ + khao nghĩa thành phần: tạ + khao