謝玄 xiè xuán · tạ huyền Hán Việt: tạ huyền · Pinyin: xiè xuán Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 玄 (huyền)Pinyinxiè xuánHán Việttạ huyềnCấu tạo謝 + 玄 · tạ + huyền nghĩa thành phần: tạ + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元343~388)東晉名將,謝安姪子,陽夏人,字幼度,具經國才略,以精銳八千,破前秦苻堅百萬大軍於淝水,拜前將軍,封康樂縣公,卒諡獻武。