謝生 xiè shēng · tạ sanh Hán Việt: tạ sanh · Pinyin: xiè shēng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 生 (sanh)Pinyinxiè shēngHán Việttạ sanhCấu tạo謝 + 生 · tạ + sanh nghĩa thành phần: tạ + sanh