謝短 xiè duǎn · tạ đoản Hán Việt: tạ đoản · Pinyin: xiè duǎn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 短 (đoản)Pinyinxiè duǎnHán Việttạ đoảnCấu tạo謝 + 短 · tạ + đoản nghĩa thành phần: tạ + đoản