謝章 xiè zhāng · tạ chương Hán Việt: tạ chương · Pinyin: xiè zhāng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 章 (chương)Pinyinxiè zhāngHán Việttạ chươngCấu tạo謝 + 章 · tạ + chương nghĩa thành phần: tạ + chương Nghĩa EngCihui 謝章 ièzhāng n. letter of thanks to one's lord/emperor/etc.