谢绝

tạ tuyệt

Hán Việt: tạ tuyệt

Tổng quan

ứt bỏ hẳn người nào, không còn dính dấp gì. tạ tuyệt tạ tuyệt ☆Dứt bỏ hẳn người nào, không còn dính dấp gì.

Cấu tạo: (tạ) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứt bỏ hẳn người nào, không còn dính dấp gì. tạ tuyệt tạ tuyệt ☆Dứt bỏ hẳn người nào, không còn dính dấp gì.

ja

  • JMdict refusal|declining