謝舅 xiè jiù · tạ cữu Hán Việt: tạ cữu · Pinyin: xiè jiù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 舅 (cữu)Pinyinxiè jiùHán Việttạ cữuCấu tạo謝 + 舅 · tạ + cữu nghĩa thành phần: tạ + cữu