謝芳 xiè fāng · tạ phương Hán Việt: tạ phương · Pinyin: xiè fāng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 芳 (phương)Pinyinxiè fāngHán Việttạ phươngCấu tạo謝 + 芳 · tạ + phương nghĩa thành phần: tạ + phương