謝落 xiè luò · tạ lạc Hán Việt: tạ lạc · Pinyin: xiè luò Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 落 (lạc)Pinyinxiè luòHán Việttạ lạcCấu tạo謝 + 落 · tạ + lạc nghĩa thành phần: tạ + lạc