謝見 xiè jiàn · tạ kiến Hán Việt: tạ kiến · Pinyin: xiè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 見 (kiến)Pinyinxiè jiànHán Việttạ kiếnCấu tạo謝 + 見 · tạ + kiến nghĩa thành phần: tạ + kiến