謝謝
tạ tạ
Hán Việt: tạ tạ · Pinyin: xiè xie
Tổng quan
cảm ơn | cảm ơn bạn cảm ơn; tạ ơn; cám ơn。對別人的好意表示感謝。
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm ơn | cảm ơn bạn cảm ơn; tạ ơn; cám ơn。對別人的好意表示感謝。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示感激、謝意。《紅樓夢》第六七回:「寶姐姐送咱們東西,咱們原該謝謝去。」《老殘遊記》第六回:「請你們老爺自用罷。我這裡已經叫他們去做飯,一會兒就來了。說我謝謝罷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹远去; 对别人表示感谢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹远去。 2.对别人表示感谢。
Eng
- CC-CEDICT to thank|thanks|thank you
- Cihui to thank; thanks; thank you
ja
- JMdict thanks|thank you