謝賀 xiè hè · tạ hạ Hán Việt: tạ hạ · Pinyin: xiè hè Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 賀 (hạ)Pinyinxiè hèHán Việttạ hạCấu tạo謝 + 賀 · tạ + hạ nghĩa thành phần: tạ + hạ