谢躄 tạ tích Hán Việt: tạ tích Tổng quan Cấu tạo: 谢 (tạ) + 躄 (tích)Hán Việttạ tíchCấu tạo谢 + 躄 · tạ + tích nghĩa thành phần: tạ + tích