謝過
tạ quá
Hán Việt: tạ quá · Pinyin: xiè guò
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ói điều lỗi của mình. Xin lỗi. tạ quá tạ quá ☆Nói điều lỗi của mình. Xin lỗi.
Eng
- Cihui 謝過 ièguò v.o. <wr.> apologize for wrongdoing
Hán Việt: tạ quá · Pinyin: xiè guò