謝遣 xiè qiǎn · tạ khiển Hán Việt: tạ khiển · Pinyin: xiè qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 遣 (khiển)Pinyinxiè qiǎnHán Việttạ khiểnCấu tạo謝 + 遣 · tạ + khiển nghĩa thành phần: tạ + khiển