謝電 tạ điện Hán Việt: tạ điện Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 電 (điện)Hán Việttạ điệnCấu tạo謝 + 電 · tạ + điện nghĩa thành phần: tạ + điện Nghĩa EngCihui 謝電 ièdiàn n. telegram to express thanks M:¹fèn/²fēng