謝體 xiè tǐ · tạ thể Hán Việt: tạ thể · Pinyin: xiè tǐ Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 體 (thể)Pinyinxiè tǐHán Việttạ thểCấu tạo謝 + 體 · tạ + thể nghĩa thành phần: tạ + thể