謡俗

yáo súdao tục

Hán Việt: dao tục · Pinyin: yáo sú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言风俗习惯。 2.民间乐曲。一说古曲名﹐即《謡俗行》。

Cấu tạo: 谣 (dao) + 俗 (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言风俗习惯。 2.民间乐曲。一说古曲名﹐即《謡俗行》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名