謡喙 yáo huì·dao uế Hán Việt: dao uế · Pinyin: yáo huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹谣言。 Cấu tạo: 谣 (dao) + 喙 (uế)Pinyinyáo huìHán Việtdao uếCấu tạo谣 + 喙 · dao + uế nghĩa thành phần: dao + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹谣言。 Từ liên quan Gần nghĩa喙突 · 谣传 · 谣言 · 谣风 · 喙长三尺 · 谣言惑众 · 喙争 · 喙息