謡妖

yáo yāodao yêu

Hán Việt: dao yêu · Pinyin: yáo yāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指怪异的传闻和事物。

Cấu tạo: 谣 (dao) + 妖 (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指怪异的传闻和事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妖人 · 妖冶 · 妖女 · 妖妇 · 妖姬 · 妖娆 · 妖媚 · 妖嬌