謡惑 yáo huò·dao hoặc Hán Việt: dao hoặc · Pinyin: yáo huò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.造谣以惑乱。 Cấu tạo: 谣 (dao) + 惑 (hoặc)Pinyinyáo huòHán Việtdao hoặcCấu tạo谣 + 惑 · dao + hoặc nghĩa thành phần: dao + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.造谣以惑乱。 Từ liên quan Gần nghĩa惑乱 · 惑亂 · 惑人 · 惑得 · 惑星 · 惑染 · 惑然 · 惑著