謡曲

yáo qūdao khúc

Hán Việt: dao khúc · Pinyin: yáo qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有伴奏的歌曲。

Cấu tạo: 谣 (dao) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有伴奏的歌曲。

Eng

  • JMdict noh song

ja

  • JMdict 謡曲(ようきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺