谣警 yáo jǐng · dao cảnh Hán Việt: dao cảnh · Pinyin: yáo jǐng Tổng quan Cấu tạo: 谣 (dao) + 警 (cảnh)Pinyinyáo jǐngHán Việtdao cảnhCấu tạo谣 + 警 · dao + cảnh nghĩa thành phần: dao + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谣传警报。Tân Hoa Tự Điển 1.谣传警报。