謡訟 yáo sòng · dao tụng Hán Việt: dao tụng · Pinyin: yáo sòng Tổng quan Cấu tạo: 謡 (dao) + 訟 (tụng)Pinyinyáo sòngHán Việtdao tụngCấu tạo謡 + 訟 · dao + tụng nghĩa thành phần: dao + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"謡颂"。