謡諜 yáo dié · dao điệp Hán Việt: dao điệp · Pinyin: yáo dié Tổng quan Cấu tạo: 謡 (dao) + 諜 (điệp)Pinyinyáo diéHán Việtdao điệpCấu tạo謡 + 諜 · dao + điệp nghĩa thành phần: dao + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓制造流言飞语和派人刺探情况。Tân Hoa Tự Điển 1.谓制造流言飞语和派人刺探情况。