谣谚 yáo yàn · dao ngạn Hán Việt: dao ngạn · Pinyin: yáo yàn Tổng quan Cấu tạo: 谣 (dao) + 谚 (ngạn)Pinyinyáo yànHán Việtdao ngạnCấu tạo谣 + 谚 · dao + ngạn nghĩa thành phần: dao + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌谣和谚语。Tân Hoa Tự Điển 1.歌谣和谚语。