謡讖 yáo chèn · dao sấm Hán Việt: dao sấm · Pinyin: yáo chèn Tổng quan Cấu tạo: 謡 (dao) + 讖 (sấm)Pinyinyáo chènHán Việtdao sấmCấu tạo謡 + 讖 · dao + sấm nghĩa thành phần: dao + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以谣谚形式表达的谶语。Tân Hoa Tự Điển 1.以谣谚形式表达的谶语。