謦咳

qǐng ké khánh khái

Hán Việt: khánh khái · Pinyin: qǐng ké

Tổng quan

khánh khái (雜語)欬也。聲之輕者曰謦,重者曰咳。連用之,則喻言笑也。㘝(術語)十神力之一。見神力條附錄。☸

Cấu tạo: (khánh) + (khái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khánh khái (雜語)欬也。聲之輕者曰謦,重者曰咳。連用之,則喻言笑也。㘝(術語)十神力之一。見神力條附錄。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"謦欬"。

ja

  • JMdict cough|hawking|laughing and talking at the same time|speak laughing