謦欬
khánh khái
Hán Việt: khánh khái · Pinyin: qǐng kài
Tổng quan
1. ho。咳嗽。 2. nói cười。借指談笑。 親承謦欬。 cười nói thân mật.
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ho。咳嗽。 2. nói cười。借指談笑。 親承謦欬。 cười nói thân mật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.談笑。《莊子.徐无鬼》:「莫以真人之言,謦欬吾君之側乎!」 2.咳嗽。《列子.黃帝》:「惠盎見宋康王,康王蹀足謦欬疾言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"謦咳"; 咳嗽。亦借指谈笑﹐谈吐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"謦咳"。 2.咳嗽。亦借指谈笑﹐谈吐。
Eng
- Cihui 謦欬 ǐngkài v. <wr.> 1. cough 2. make light conversation 3. talk and laugh