謦談 qǐng tán · khánh đàm Hán Việt: khánh đàm · Pinyin: qǐng tán Tổng quan Cấu tạo: 謦 (khánh) + 談 (đàm)Pinyinqǐng tánHán Việtkhánh đàmCấu tạo謦 + 談 · khánh + đàm nghĩa thành phần: khánh + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指款叙﹐恳谈。Tân Hoa Tự Điển 1.指款叙﹐恳谈。