謨畫 mó huà · mô họa Hán Việt: mô họa · Pinyin: mó huà Tổng quan Cấu tạo: 謨 (mô) + 畫 (họa)Pinyinmó huàHán Việtmô họaCấu tạo謨 + 畫 · mô + họa nghĩa thành phần: mô + họa