謨策 mó cè · mô sách Hán Việt: mô sách · Pinyin: mó cè Tổng quan Cấu tạo: 謨 (mô) + 策 (sách)Pinyinmó cèHán Việtmô sáchCấu tạo謨 + 策 · mô + sách nghĩa thành phần: mô + sách