謨訓 mó xùn · mô huấn Hán Việt: mô huấn · Pinyin: mó xùn Tổng quan Cấu tạo: 謨 (mô) + 訓 (huấn)Pinyinmó xùnHán Việtmô huấnCấu tạo謨 + 訓 · mô + huấn nghĩa thành phần: mô + huấn