謫卒 zhé zú·trích tốt Hán Việt: trích tốt · Pinyin: zhé zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"谪卒"。 2.古代指因罪而被遣送戍边的士卒。 Cấu tạo: 謫 (trích) + 卒 (tốt)Pinyinzhé zúHán Việttrích tốtCấu tạo謫 + 卒 · trích + tốt nghĩa thành phần: trích + tốt Từ liên quan Gần nghĩa卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 謫仙 · 謫客 · 謫戍