謫吏

zhé lìtrích lại

Hán Việt: trích lại · Pinyin: zhé lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因罪而被贬谪的官吏。

Cấu tạo: 謫 (trích) + 吏 (lại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 謫仙 · 謫客 · 謫戍