謫命 zhé mìng·trích mệnh Hán Việt: trích mệnh · Pinyin: zhé mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谪官的命令。 Cấu tạo: 謫 (trích) + 命 (mệnh)Pinyinzhé mìngHán Việttrích mệnhCấu tạo謫 + 命 · trích + mệnh nghĩa thành phần: trích + mệnh Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦