謫命 zhé mìng · trích mệnh Hán Việt: trích mệnh · Pinyin: zhé mìng Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 命 (mệnh)Pinyinzhé mìngHán Việttrích mệnhCấu tạo謫 + 命 · trích + mệnh nghĩa thành phần: trích + mệnh