謫守 zhé shǒu · trích thủ Hán Việt: trích thủ · Pinyin: zhé shǒu Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 守 (thủ)Pinyinzhé shǒuHán Việttrích thủCấu tạo謫 + 守 · trích + thủ nghĩa thành phần: trích + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貶官後駐守於某地。宋.范仲淹〈岳陽樓記〉:「慶曆四年春,滕子京謫守巴陵郡。」