謫客 zhé kè·trích khách Hán Việt: trích khách · Pinyin: zhé kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.被贬谪流放而寄居他乡的人。 Cấu tạo: 謫 (trích) + 客 (khách)Pinyinzhé kèHán Việttrích kháchTừ loạidanhCấu tạo謫 + 客 · trích + khách nghĩa thành phần: trích + khách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bị đày Từ liên quan Gần nghĩa客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客體 · 客作 · 客卿 · 客廳