謫客

zhé kè trích khách

Hán Việt: trích khách · Pinyin: zhé kè

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười bị đi đày. trích khách trích khách ☆Người bị đi đày.