謫屈 zhé qū · trích khuất Hán Việt: trích khuất · Pinyin: zhé qū Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 屈 (khuất)Pinyinzhé qūHán Việttrích khuấtCấu tạo謫 + 屈 · trích + khuất nghĩa thành phần: trích + khuất