謫所 zhé suǒ · trích sở Hán Việt: trích sở · Pinyin: zhé suǒ Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 所 (sở)Pinyinzhé suǒHán Việttrích sởCấu tạo謫 + 所 · trích + sở nghĩa thành phần: trích + sở Nghĩa jaJMdict exile for crime