謫掾 zhé yuàn · trích duyện Hán Việt: trích duyện · Pinyin: zhé yuàn Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 掾 (duyện)Pinyinzhé yuànHán Việttrích duyệnCấu tạo謫 + 掾 · trích + duyện nghĩa thành phần: trích + duyện