謫民 zhé mín · trích dân Hán Việt: trích dân · Pinyin: zhé mín Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 民 (dân)Pinyinzhé mínHán Việttrích dânCấu tạo謫 + 民 · trích + dân nghĩa thành phần: trích + dân