謫發 zhé fā · trích phát Hán Việt: trích phát · Pinyin: zhé fā Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 發 (phát)Pinyinzhé fāHán Việttrích phátCấu tạo謫 + 發 · trích + phát nghĩa thành phần: trích + phát